Tên thuần Việt và tên Hán Việt: hai lối, và mấy điều đang đổi
Khi chọn tên cho con, sớm muộn cũng tới câu hỏi này: đặt một cái tên thuần Việt như Nắng, Lam, Thắm, Mây — hay một cái tên Hán Việt như Minh Anh, Bảo Khánh, Gia Hân.
Đây không phải chuyện hay dở, mà là hai lối đặt tên với những ưu và bất lợi khác nhau. Bài này nói về chỗ chúng khác nhau thật, và mấy điều đang đổi trong mấy chục năm gần đây.
Hai lối, khác nhau ở đâu
Tên Hán Việt dùng những chữ gốc Hán đã Việt hoá, và đó là lối chiếm phần lớn tên người Việt từ rất lâu. Ưu thế của nó là kho chữ rộng, nhiều chữ mang nghĩa đẹp cô đọng, ghép được thành cặp cân đối, và nghe trang trọng.
Tên thuần Việt dùng từ tiếng Việt thông thường. Ưu thế là ai nghe cũng hiểu ngay nghĩa, gần gũi, và thường dễ đọc hơn với người nước ngoài.
Chỗ khác nhau lớn nhất nằm ở nghĩa có tự hiện ra hay không. Với tên thuần Việt, nghĩa nằm ngay trên mặt chữ. Với tên Hán Việt, nghĩa phải được giải thích — và chính điều đó vừa là ưu thế vừa là điểm yếu: nó cho phép gửi gắm những ý sâu hơn, nhưng cũng dễ dẫn tới chuyện người mang tên không biết tên mình nghĩa gì.
Bất lợi của mỗi lối, nói thẳng
Tên Hán Việt. Rất nhiều chữ đồng âm khác nghĩa, nên hai người cùng tên có thể mang hai nghĩa khác nhau tuỳ chữ gốc — mà giấy tờ tiếng Việt thì không ghi chữ gốc. Thêm nữa, một số chữ từng rất được chuộng nay nghe cũ, và mức độ phổ biến thay đổi theo từng thời kỳ khá nhanh.
Tên thuần Việt. Kho từ hẹp hơn, và một số từ mang sắc thái quá đời thường nên nghe không hợp trên giấy tờ trang trọng. Có những từ đẹp nhưng dễ bị trêu ở trường, vì nghĩa hiện ngay ra và trẻ con thì nghịch chữ rất nhanh.
Với cả hai lối, phép thử chung vẫn là: viết không dấu ra xem thành chữ gì, đọc to vài lần kèm họ, và thử ghép với các cách gọi tắt mà bạn bè sẽ dùng.
Điều đang đổi
Trong mấy chục năm gần đây có mấy chuyển động khá rõ mà ai để ý tên trẻ con sẽ thấy.
Tên thuần Việt được dùng nhiều hơn trước, nhất là làm tên gọi ở nhà và ngày càng cả trên giấy tờ. Tên ngắn một chữ cũng phổ biến hơn.
Cùng lúc, tên Hán Việt vẫn chiếm phần lớn nhưng bộ chữ được chuộng thì đổi theo thời — có những chữ rất thịnh một giai đoạn rồi thưa dần, và điều đó khiến cái tên mang dấu vết của thế hệ.
Và có một xu hướng thứ ba: tên ghép hai lối, hoặc tên chọn theo tiêu chí dễ đọc với cả tiếng Việt lẫn tiếng nước ngoài — rõ nhất ở những gia đình có kế hoạch cho con đi học xa.
Bốn câu nên hỏi trước khi chốt
Nghĩa là gì, và nghĩa đó do ai nói? Với tên Hán Việt, nếu bạn được ai đó giải nghĩa thì hỏi thêm chữ gốc là chữ nào — vì một âm có thể ứng với nhiều chữ mang nghĩa khác hẳn nhau.
Viết không dấu thành gì? Đây là câu bắt buộc với mọi tên, vì tên không dấu xuất hiện trong vé máy bay, hộ chiếu, hồ sơ và thư điện tử.
Gọi tắt thành gì? Ở trường, trẻ sẽ được gọi bằng một chữ hoặc bằng biệt danh rút từ tên. Thử trước vài cách rút.
Người trong nhà đọc có dễ không? Ông bà ở quê, người thân lớn tuổi, và cả người miền khác — một cái tên hay mà nửa nhà đọc chệch thì phần gọi hằng ngày sẽ thành cái khác.
Khi hai lối va nhau trong nhà
Chuyện rất hay gặp: bố mẹ thích tên thuần Việt, ông bà muốn tên Hán Việt theo nếp dòng họ, hoặc ngược lại.
Cách gỡ giống như mọi bất đồng về tên: hỏi xem đằng sau mong muốn đó là gì. Ông bà muốn tên Hán Việt thường vì muốn có chữ đệm theo dòng họ, hoặc vì muốn tên nghe trang trọng khi gọi trong việc họ. Cả hai mong muốn đó đều thoả mãn được mà không cần đổi toàn bộ cái tên.
Cách chia phần rất hợp ở đây: chữ đệm theo lối Hán Việt của dòng họ, tên chính theo lối bố mẹ chọn. Hoặc tên giấy tờ một lối, tên gọi ở nhà một lối. Nhiều gia đình dùng cách này và cả hai bên đều thấy mình có phần.
Đừng để tên gánh quá nhiều
Có một cám dỗ chung cho cả hai lối: muốn cái tên phải vừa hay, vừa lạ, vừa đủ nghĩa sâu, vừa hợp mệnh, vừa dễ đọc ở nước ngoài, vừa không đụng ai.
Gom quá nhiều tiêu chí vào một cái tên thường cho ra một cái tên gượng — dài, khó gọi, hoặc phải giải thích mỗi lần giới thiệu. Thực tế thì cái tên được dùng nhiều nhất là lúc gọi nhau trong nhà và lúc điểm danh ở lớp, nên dễ gọi và dễ nhớ là hai tiêu chí nặng ký hơn người ta tưởng.
Nếu có nhiều mong muốn quá, hãy xếp thứ tự: cái nào bắt buộc, cái nào nên có, cái nào có thì tốt. Rồi chọn tên đạt hết phần bắt buộc, chứ đừng tìm cái tên đạt hết mọi thứ.
Ghi lại vì sao đặt tên đó
Một việc mất mười phút mà có giá trị rất lâu: viết vài dòng về cái tên, cất cùng giấy khai sinh.
Ghi bốn thứ: tên đầy đủ, nghĩa và chữ gốc nếu là tên Hán Việt, ai gợi ý chữ nào, và vì sao cả nhà chọn nó. Nếu có tên gọi ở nhà thì ghi luôn tên đó cùng lý do.
Lý do rất đời: khi đứa trẻ lớn lên và hỏi tên mình nghĩa là gì, câu trả lời có sẵn sẽ đầy đủ hơn nhiều so với trí nhớ sau hai chục năm. Và với những cái tên có phần đóng góp của ông bà, tờ giấy đó còn giữ lại một chi tiết mà về sau không ai kể lại được.
Tên cho con thứ hai: có cần cùng lối không
Nhiều nhà băn khoăn chuyện anh em nên cùng một lối hay mỗi đứa một kiểu.
Không có quy tắc nào cả, nhưng có một điều thực tế đáng cân: tên anh em nghe thành bộ thì dễ chịu khi gọi cùng lúc, và nhiều đứa trẻ thích cảm giác đó. Cách làm phổ biến là giữ chung chữ đệm hoặc chung một lối, còn tên chính thì mỗi đứa một chữ.
Điều nên tránh là ép cho thành bộ tới mức đứa sau phải mang một cái tên gượng chỉ vì nó phải vần với tên anh chị. Cái tên sẽ theo đứa trẻ cả đời, còn sự cân đối của bộ tên thì chỉ được nhắc tới trong vài câu chuyện.
Ba điều gọn lại
Một, khác nhau lớn nhất là nghĩa có tự hiện ra hay không — và điều đó vừa là ưu thế vừa là điểm yếu của lối Hán Việt.
Hai, với tên Hán Việt, hỏi thêm chữ gốc là chữ nào; một âm ứng với nhiều chữ mang nghĩa khác hẳn nhau.
Ba, khi hai lối va nhau trong nhà, chia phần theo chữ đệm và tên chính thường gỡ được mà không ai phải nhường hẳn.